夫妻分开纳税

fū qī fēn kāi nà shuìphu thê phân khai nạp thuế

Hán Việt: phu thê phân khai nạp thuế · Pinyin: fū qī fēn kāi nà shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 夫 (phu) + 妻 (thê) + 分 (phân) + 開 (khai) + 納 (nạp) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia thuế vợ chồng

Đức

  • Handedict Ehegatten-Splitting (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夫妻成长日记 · 夫妻收入分开 · 纳税后净收入 · 夫妻无隔宿之仇 · 夫妻无隔夜之仇 · 夫妻本是同林鳥 · 夫妻本是同林鸟 · 夫妻無隔夜之仇