失去生活樂趣

shī qù shēng huó lè qù thất khứ sanh hoạt nhạc thú

Hán Việt: thất khứ sanh hoạt nhạc thú · Pinyin: shī qù shēng huó lè qù

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (khứ) + (sanh) + (hoạt) + (nhạc) + (thú)