失業人員統計

shī yè rén yuán tǒng jì thất nghiệp nhân viên thống kế

Hán Việt: thất nghiệp nhân viên thống kế · Pinyin: shī yè rén yuán tǒng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nghiệp) + (nhân) + (viên) + (thống) + (kế)