失败的信号 shī bài de xìn hào·thất bại đích tín hào Hán Việt: thất bại đích tín hào · Pinyin: shī bài de xìn hào Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 的 (đích) + 信 (tín) + 號 (hào)Pinyinshī bài de xìn hàoHán Việtthất bại đích tín hàoCấu tạo失 + 敗 + 的 + 信 + 號 · thất + bại + đích + tín + hào nghĩa thành phần: thất + bại + đích + tín + hào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín hiệu thất bạiĐứcHandedict Fehlermeldung Từ liên quan Gần nghĩa信号放大器 · 失败主义者 · 失败的事业 · 信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 失败主义