信号分离 tín hào phân li Hán Việt: tín hào phân li Tổng quan (Tech) phân đa kênh (đ) Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việttín hào phân liTừ loạidanhCấu tạo信 + 號 + 分 + 離 · tín + hào + phân + li nghĩa thành phần: tín + hào + phân + li Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tách tín hiệuMainlandKaggle Zh-Vi demultiplex Từ liên quan Gần nghĩa信号处理 · 信号旗手 · 信号篝火 · 分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 信号书 · 信号兵