信号处理

xìn hào chǔ lǐtín hào xử lí

Hán Việt: tín hào xử lí · Pinyin: xìn hào chǔ lǐ

Tổng quan

xử lý tín hiệu

Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý tín hiệu
  • Tần suất từ xử lý tín hiệu

Eng

  • Cihui signal processing
  • Tần suất từ signal processing

Đức

  • Handedict Signalverarbeitung

Từ liên quan

Gần nghĩa

信号分离 · 信号旗手 · 信号篝火 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 信号书 · 信号兵