失败主义

shī bài zhǔ yìthất bại chủ nghĩa

Hán Việt: thất bại chủ nghĩa · Pinyin: shī bài zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa thất bại

Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa bi quan
  • Google Alex v6 chủ nghĩa thất bại
  • Tần suất từ chủ nghĩa thất bại
  • Biên soạn 失敗主義 hībàizhǔyì n. defeatism

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi defeatism

Eng

  • Cihui defeatism
  • Tần suất từ 失敗主義 hībàizhǔyì n. defeatism

Đức

  • Handedict Defätismus

Từ liên quan

Gần nghĩa

失败主义者 · 失败的事 · 失败地 · 失败的 · 失败的事业 · 失败者 · 失败原因 · 失败告终