信号篝火 tín hào câu hỏa Hán Việt: tín hào câu hỏa Tổng quan lửa hiệu Cấu tạo: 信 (tín) + 號 (hào) + 篝 (câu) + 火 (hỏa)Hán Việttín hào câu hỏaTừ loạidanhCấu tạo信 + 號 + 篝 + 火 · tín + hào + câu + hỏa nghĩa thành phần: tín + hào + câu + hỏa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín hiệuMainlandKaggle Zh-Vi beacon fire Từ liên quan Gần nghĩa篝火狐鸣 · 信号分离 · 信号处理 · 信号旗手 · 信号书 · 信号兵 · 信号台 · 信号弹