失败的进入
thất bại đích tiến nhập
Hán Việt: thất bại đích tiến nhập · Pinyin: shī bài de jìn rù
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 入 (nhập)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhập sai
Đức
- Handedict Falschbuchung
Hán Việt: thất bại đích tiến nhập · Pinyin: shī bài de jìn rù
Cấu tạo: 失 (thất) + 敗 (bại) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 入 (nhập)