进入…之内 Tổng quan vào, vào trong, thành, thành ra; hoá ra, (toán học), (từ hiếm,nghĩa hiếm) với (nhân, chia) Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + … + 之 (chi) + 內 (nội)Từ loạiđộngCấu tạo進 + 入 + … + 之 + 內 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vào trong Từ liên quan Gần nghĩa进入兽穴 · 进入系统 · 进入蜂房 · 进入大气层 · 进入决赛 · 进入准备就绪 · 进入宽度 · 进入岗位