进入系统

tiến nhập hệ thống

Hán Việt: tiến nhập hệ thống

Tổng quan

khởi nhập, đăng nhập

Cấu tạo: 進 (tiến) + 入 (nhập) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đăng nhập hệ thống

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 进入兽穴 · 进入蜂房 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学