头发夹子
đầu phát giáp tử
Hán Việt: đầu phát giáp tử · Pinyin: tóu fà jiā zi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẹp tóc
- Biên soạn hairpin M:ge/²zhī
Eng
- Cihui 頭髮夾子 óufa jiāzi n. hairpin M:ge/²zhī
Đức
- Handedict Haarnadel, Haarspange, Haarklammer
Hán Việt: đầu phát giáp tử · Pinyin: tóu fà jiā zi