頭懸樑錐刺骨
đầu huyền lương trùy thứ cốt
Hán Việt: đầu huyền lương trùy thứ cốt
Tổng quan
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 懸 (huyền) + 樑 (lương) + 錐 (trùy) + 刺 (thứ) + 骨 (cốt)
Nghĩa
Eng
- Cihui 頭懸梁錐刺骨 óu xuánliáng zhuī cìgǔ id. painstaking in one's study