頭懸梁,錐刺股

tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

Pinyin: tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

Tổng quan

nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ) | nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Cấu tạo: (đầu) + (huyền) + (lương) + + (trùy) + (thứ) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ) | nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Eng

  • CC-CEDICT lit. with his head attached to a beam and stabbing his thigh with an awl (idiom)|fig. to study assiduously and tirelessly
  • Cihui lit. with his head attached to a beam and stabbing his thigh with an awl (idiom); fig. to study assiduously and tirelessly