頭朝下的跳水
đầu triêu hạ đích khiêu thủy
Hán Việt: đầu triêu hạ đích khiêu thủy · Pinyin: tóu cháo xià de tiào shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 朝 (triêu) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)
Hán Việt: đầu triêu hạ đích khiêu thủy · Pinyin: tóu cháo xià de tiào shuǐ
Cấu tạo: 頭 (đầu) + 朝 (triêu) + 下 (hạ) + 的 (đích) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)