头通 đầu thông Hán Việt: đầu thông Tổng quan Cấu tạo: 頭 (đầu) + 通 (thông)Hán Việtđầu thôngCấu tạo頭 + 通 · đầu + thông nghĩa thành phần: đầu + thông Nghĩa ViệtBiên soạn 頭通 tóutòng n. first performance before an audienceEngCihui 頭通 tóutòng n. first performance before an audience Từ liên quan Gần nghĩa头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像