夹板疗法 giáp bản liệu pháp Hán Việt: giáp bản liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 板 (bản) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtgiáp bản liệu phápTừ loạidanhCấu tạo夾 + 板 + 療 + 法 · giáp + bản + liệu + pháp nghĩa thành phần: giáp + bản + liệu + pháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều trị bằng nẹpMainlandKaggle Zh-Vi splintingEngCihui splinting Từ liên quan Gần nghĩa夹板船 · 夾板船 · 夹板固定 · 夹板接合 · 夹板装载 · 疗法失当 · 夹板医驼子 · 夹板儿