夾道歡迎的人
giáp đạo hoan nghênh đích nhân
Hán Việt: giáp đạo hoan nghênh đích nhân · Pinyin: jiā dào huān yíng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: giáp đạo hoan nghênh đích nhân · Pinyin: jiā dào huān yíng de rén
Cấu tạo: 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 的 (đích) + 人 (nhân)