奈吉爾甘迺迪
nại cát nhĩ cam nãi địch
Hán Việt: nại cát nhĩ cam nãi địch · Pinyin: nài jí ěr gān nǎi dí
Tổng quan
Cấu tạo: 奈 (nại) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 甘 (cam) + 迺 (nãi) + 迪 (địch)
Hán Việt: nại cát nhĩ cam nãi địch · Pinyin: nài jí ěr gān nǎi dí
Cấu tạo: 奈 (nại) + 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 甘 (cam) + 迺 (nãi) + 迪 (địch)