奈奎斯特頻率
nại khuê tư đặc tần suất
Hán Việt: nại khuê tư đặc tần suất · Pinyin: nài kuí sī tè pín lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 奈 (nại) + 奎 (khuê) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 頻 (tần) + 率 (suất)
Hán Việt: nại khuê tư đặc tần suất · Pinyin: nài kuí sī tè pín lǜ
Cấu tạo: 奈 (nại) + 奎 (khuê) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 頻 (tần) + 率 (suất)