奋发蹈厉

fèn fā dǎo lìphấn phát đạo lệ

Hán Việt: phấn phát đạo lệ · Pinyin: fèn fā dǎo lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

奋:振作; 发:激励; 蹈:踩,引申为做,实行; 厉:猛烈,迅疾。精神振奋,行动迅猛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

精神振奮,行動迅猛。也作「蹈厲奮發」。

Cấu tạo: 奮 (phấn) + 發 (phát) + 蹈 (đạo) + 厲 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hăng hái tiến lên
  • Biên soạn go all out

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"奋发踔厉"。

Eng

  • Cihui 奮發蹈厲 ènfādǎolì f.e. go all out
  • Tần suất từ f.e. go all out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋发向上 · 奋发图强