奮發蹈厲

fèn fā dǎo lì phấn phát đạo lệ

Hán Việt: phấn phát đạo lệ · Pinyin: fèn fā dǎo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (phát) + (đạo) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋:振作;发:激励;蹈:踩,引申为做,实行;厉:猛烈,迅疾。精神振奋,行动迅猛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"奋发踔厉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 奋振作;发激励;蹈踩,引伸为做,实行;厉猛烈,迅疾。精神振奋,行动迅猛。

Eng

  • Cihui 奮發蹈厲 ènfādǎolì f.e. go all out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋发向上 · 奋发图强