契丹文 khế đan văn Hán Việt: khế đan văn Tổng quan Cấu tạo: 契 (khế) + 丹 (đan) + 文 (văn)Hán Việtkhế đan vănCấu tạo契 + 丹 + 文 · khế + đan + văn nghĩa thành phần: khế + đan + văn Từ liên quan Gần nghĩa契丹人 · 契丹 · 契丹国志 · 契丹语 · 丹文