契斯曼尼番茄

qì sī màn ní fān qié khế tư mạn ni phiên gia

Hán Việt: khế tư mạn ni phiên gia · Pinyin: qì sī màn ní fān qié

Tổng quan

Cấu tạo: (khế) + (tư) + (mạn) + (ni) + (phiên) + (gia)