契约自治

qì yuē zì zhìcông tư tự trì

Hán Việt: công tư tự trì · Pinyin: qì yuē zì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 工 (công) + 資 (tư) + 自 (tự) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự chủ lương
  • Google Alex v6 tự trị khế ước

Đức

  • Handedict Tarifautonomie

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约桥牌 · 契约精神 · 工资负担 · 自治区的 · 自治机关 · 自治论者 · 自治都市 · 契约受益方