契約解除條件
khế ước giải trừ điều kiện
Hán Việt: khế ước giải trừ điều kiện · Pinyin: qì yuē jiě chú tiáo jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 解 (giải) + 除 (trừ) + 條 (điều) + 件 (kiện)
Hán Việt: khế ước giải trừ điều kiện · Pinyin: qì yuē jiě chú tiáo jiàn
Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 解 (giải) + 除 (trừ) + 條 (điều) + 件 (kiện)