契约解除条件

qì yuē jiě chú tiáo jiànkhế ước giải trừ điều kiện

Hán Việt: khế ước giải trừ điều kiện · Pinyin: qì yuē jiě chú tiáo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 契 (khế) + 約 (ước) + 解 (giải) + 除 (trừ) + 條 (điều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kiện hủy khế ước

Đức

  • Handedict Annullierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

契约受益方 · 条件从属连词 · 条件副词子句 · 条件叙实谓词 · 条件状语从句 · 条件转向语句 · 契约式劳动 · 契约当事人