套准调节装置

tào zhǔn diào jié zhuāng zhìsáo chuẩn điều tiết trang trí

Hán Việt: sáo chuẩn điều tiết trang trí · Pinyin: tào zhǔn diào jié zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ điều chỉnh

Đức

  • Handedict Farbregisterregelung

Từ liên quan

Gần nghĩa

装置在轴承上 · 套准调节辊