套準調節裝置
sáo chuẩn điều tiết trang trí
Hán Việt: sáo chuẩn điều tiết trang trí · Pinyin: tào zhǔn diào jié zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: sáo chuẩn điều tiết trang trí · Pinyin: tào zhǔn diào jié zhuāng zhì
Cấu tạo: 套 (sáo) + 準 (chuẩn) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 裝 (trang) + 置 (trí)