奚爲

hề vi

Hán Việt: hề vi

Tổng quan

hề vị: (văn) Vì sao?: 奚爲不受? Vì sao không nhận? (Thuyết uyển)

Cấu tạo: 奚 (hề) + 为 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hề vị: (văn) Vì sao?: 奚爲不受? Vì sao không nhận? (Thuyết uyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何