奧蘭普德古熱
áo lan phổ đức cổ nhiệt
Hán Việt: áo lan phổ đức cổ nhiệt · Pinyin: ào lán pǔ dé gǔ rè
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 蘭 (lan) + 普 (phổ) + 德 (đức) + 古 (cổ) + 熱 (nhiệt)
Hán Việt: áo lan phổ đức cổ nhiệt · Pinyin: ào lán pǔ dé gǔ rè
Cấu tạo: 奧 (áo) + 蘭 (lan) + 普 (phổ) + 德 (đức) + 古 (cổ) + 熱 (nhiệt)