奧地利有軌電車
áo địa lợi hữu quỹ điện xa
Hán Việt: áo địa lợi hữu quỹ điện xa · Pinyin: ào dì lì yǒu guǐ diàn chē
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 有 (hữu) + 軌 (quỹ) + 電 (điện) + 車 (xa)
Hán Việt: áo địa lợi hữu quỹ điện xa · Pinyin: ào dì lì yǒu guǐ diàn chē
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 有 (hữu) + 軌 (quỹ) + 電 (điện) + 車 (xa)