奧爾布賴特結
áo nhĩ bố lại đặc kết
Hán Việt: áo nhĩ bố lại đặc kết · Pinyin: ào ěr bù lài tè jié
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 賴 (lại) + 特 (đặc) + 結 (kết)
Hán Việt: áo nhĩ bố lại đặc kết · Pinyin: ào ěr bù lài tè jié
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 賴 (lại) + 特 (đặc) + 結 (kết)