奧爾梅克文明

ào ěr méi kè wén míng áo nhĩ mai khắc văn minh

Hán Việt: áo nhĩ mai khắc văn minh · Pinyin: ào ěr méi kè wén míng

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (nhĩ) + (mai) + (khắc) + (văn) + (minh)