奧爾登堡牧民
áo nhĩ đăng bảo mục dân
Hán Việt: áo nhĩ đăng bảo mục dân · Pinyin: ào ěr dēng bǎo mù mín
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 牧 (mục) + 民 (dân)
Hán Việt: áo nhĩ đăng bảo mục dân · Pinyin: ào ěr dēng bǎo mù mín
Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 牧 (mục) + 民 (dân)