奧託克倫佩勒
áo thác khắc luân bội lặc
Hán Việt: áo thác khắc luân bội lặc · Pinyin: ào tuō kè lún pèi lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 佩 (bội) + 勒 (lặc)
Hán Việt: áo thác khắc luân bội lặc · Pinyin: ào tuō kè lún pèi lēi
Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 佩 (bội) + 勒 (lặc)