奧拉夫朔爾茨
áo lạp phu sóc nhĩ tì
Hán Việt: áo lạp phu sóc nhĩ tì · Pinyin: ào lā fū shuò ěr cí
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 朔 (sóc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)
Hán Việt: áo lạp phu sóc nhĩ tì · Pinyin: ào lā fū shuò ěr cí
Cấu tạo: 奧 (áo) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 朔 (sóc) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì)