奥斯卡巴纳克

ào sī kǎ bā nà kèáo tư tạp ba nạp khắc

Hán Việt: áo tư tạp ba nạp khắc · Pinyin: ào sī kǎ bā nà kè

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 巴 (ba) + 納 (nạp) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oskar Barnack

Đức

  • Handedict Oskar Barnack (Eig, Pers, 1879 - 1936)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯曼帝国 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯丁张伯伦 · 奥斯卡辛德勒 · 奥斯特洛圣经