奥斯卡辛德勒

ào sī kǎ xīn dé lèáo tư tạp tân đức lặc

Hán Việt: áo tư tạp tân đức lặc · Pinyin: ào sī kǎ xīn dé lè

Tổng quan

Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 辛 (tân) + 德 (đức) + 勒 (lặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Oskar Schindler

Đức

  • Handedict Oskar Schindler (Eig, Pers, 1908 - 1974)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥斯卡金像奖 · 奥斯威辛集中营 · 奥斯曼帝国 · 奥斯特洛夫斯基 · 奥斯瓦尔德 · 奥斯丁张伯伦 · 奥斯卡巴纳克 · 奥斯特洛圣经