奧林匹克五環
áo lâm thất khắc ngũ hoàn
Hán Việt: áo lâm thất khắc ngũ hoàn · Pinyin: ào lín pǐ kè wǔ huán
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 五 (ngũ) + 環 (hoàn)
Hán Việt: áo lâm thất khắc ngũ hoàn · Pinyin: ào lín pǐ kè wǔ huán
Cấu tạo: 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 五 (ngũ) + 環 (hoàn)