奥纶

ào lúnáo luân

Hán Việt: áo luân · Pinyin: ào lún

Tổng quan

Ooclông (một loại vải)

Cấu tạo: 奧 (áo) + 綸 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ooclông
  • Google Alex v6 Orlon
  • Tần suất từ Ooclông (một loại vải)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orlon

Eng

  • Tần suất từ orlon

Đức

  • Handedict Orlon, Polyacrylnitril (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托