奥丁

ào dīngáo đinh

Hán Việt: áo đinh · Pinyin: ào dīng

Tổng quan

Odin (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Cấu tạo: 奧 (áo) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Odin
  • Tần suất từ Odin (vị thần trong thần thoại Bắc Âu)

Eng

  • Cihui Odin (god in Norse mythology)

Đức

  • Handedict Odin (nord. Gottheit) (Eig, Myth)

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册 · 丁冬