奧運會表演項目

ào yùn huì biǎo yǎn xiàng mù áo vận hội biểu diễn hạng mục

Hán Việt: áo vận hội biểu diễn hạng mục · Pinyin: ào yùn huì biǎo yǎn xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (áo) + (vận) + (hội) + (biểu) + (diễn) + (hạng) + (mục)