奧想

áo tưởng

Hán Việt: áo tưởng

Tổng quan

Điều suy nghĩ sâu xa kín đáo

Cấu tạo: 奥 (áo) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy nghĩ sâu xa

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托