奧托

ào tuōáo thác

Hán Việt: áo thác · Pinyin: ào tuō

Tổng quan

Otto

Cấu tạo: 奧 (áo) + 托 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Otto

Eng

  • Cihui Otto

Đức

  • Handedict Otho (röm. Kaiser 69) (Eig, Pers, 32-69)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奧丁 · 奧什 · 奧會 · 奧盧 · 奧國 · 奧妙 · 奧客 · 奧援