奧什

ào shíáo thập

Hán Việt: áo thập · Pinyin: ào shí

Tổng quan

Thành phố Osh (ở Kyrgyzstan)

Cấu tạo: 奧 (áo) + 什 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Osch
  • Google Alex v6 Osh

Eng

  • Cihui Osh (city in Kyrgyzstan)

Đức

  • Handedict Osch (Stadt in Kirgisistan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

什麼 · 什葉 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什錦