奧搏

áo bác

Hán Việt: áo bác

Tổng quan

thâm thuý; hàm ý sâu xa; sâu sắc; uyên thâm. từ ngữ thâm thuý.; uyên bác; kiến thức phong phú; thông thái; học vấn sâu rộng; có học thức

Cấu tạo: 奥 (áo) + 搏 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu sắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

奥丁 · 奥什 · 奥会 · 奥卢 · 奥国 · 奥妙 · 奥客 · 奥托