奧斯卡辛德勒
áo tư tạp tân đức lặc
Hán Việt: áo tư tạp tân đức lặc · Pinyin: ào sī kǎ xīn dé lè
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 辛 (tân) + 德 (đức) + 勒 (lặc)
Hán Việt: áo tư tạp tân đức lặc · Pinyin: ào sī kǎ xīn dé lè
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 辛 (tân) + 德 (đức) + 勒 (lặc)