奧斯威辛集中營

ào sī wēi xīn jí zhōng yíng áo tư uy tân tập trung doanh

Hán Việt: áo tư uy tân tập trung doanh · Pinyin: ào sī wēi xīn jí zhōng yíng

Tổng quan

Trại tập trung Auschwitz

Cấu tạo: (áo) + (tư) + (uy) + (tân) + (tập) + (trung) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trại tập trung Auschwitz

Eng

  • CC-CEDICT Auschwitz concentration camp
  • Cihui Auschwitz concentration camp