奧託利利恩塔爾
áo thác lợi lợi ân tháp nhĩ
Hán Việt: áo thác lợi lợi ân tháp nhĩ · Pinyin: ào tuō lì lì ēn tǎ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 利 (lợi) + 恩 (ân) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: áo thác lợi lợi ân tháp nhĩ · Pinyin: ào tuō lì lì ēn tǎ ěr
Cấu tạo: 奧 (áo) + 託 (thác) + 利 (lợi) + 利 (lợi) + 恩 (ân) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ)