女爲悅己者容

nữ vi duyệt kỉ giả dung

Hán Việt: nữ vi duyệt kỉ giả dung

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (vi) + (duyệt) + (kỉ) + (giả) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女為悅己者容 ǚ wèi yuèjǐzhě róng f.e. A girl will doll herself up for her lover.