女天體主義者

nǚ tiān tǐ zhǔ yì zhě nữ thiên thể chủ nghĩa giả

Hán Việt: nữ thiên thể chủ nghĩa giả · Pinyin: nǚ tiān tǐ zhǔ yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (thiên) + (thể) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)