女子十二樂坊
nữ tử thập nhị nhạc phường
Hán Việt: nữ tử thập nhị nhạc phường · Pinyin: nǚ zǐ shí èr lè fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 樂 (nhạc) + 坊 (phường)
Hán Việt: nữ tử thập nhị nhạc phường · Pinyin: nǚ zǐ shí èr lè fāng
Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 十 (thập) + 二 (nhị) + 樂 (nhạc) + 坊 (phường)